Chữ
阁
阁
HSK 7
- 1. gác, lầu ngắm cảnh (hình vuông, lục giác hoặc bát giác, thường hai tầng, xung quanh có cửa sổ, xây trên cao để nhìn xa)
- 2. phòng ngủ hoặc phòng riêng của phụ nữ (cách dùng cũ)
- 3. nội các (chính phủ)
- 4. (văn viết) giá kệ để đồ vật
- 5. họ
Từ dùng 阁 như gé (1)
Cấu trúc & nét viết
阁
— gác, lầu ngắm cảnh (hình vuông, lục giác hoặc bát giác, thường hai tầng, xung quanh có cửa sổ, xây trên cao để nhìn xa)
阁 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
1
门
— cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
HSK 7
各 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét