Chữ

阁

gé HSK 7
阁 gé HSK 7
  • 1. gác, lầu ngắm cảnh (hình vuông, lục giác hoặc bát giác, thường hai tầng, xung quanh có cửa sổ, xây trên cao để nhìn xa)
  • 2. phòng ngủ hoặc phòng riêng của phụ nữ (cách dùng cũ)
  • 3. nội các (chính phủ)
  • 4. (văn viết) giá kệ để đồ vật
  • 5. họ
Từ dùng 阁 như gé (1)
Cấu trúc & nét viết
阁 gé — gác, lầu ngắm cảnh (hình vuông, lục giác hoặc bát giác, thường hai tầng, xung quanh có cửa sổ, xây trên cao để nhìn xa)
阁 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét