Từ
请客 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
请客 (qǐng kè) là một từ tiếng Trung: mời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 请客
动 động từ
mời
今天我请客,大家随便点。
Hôm nay tôi mời, mọi người cứ gọi thoải mái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
请 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
客 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét