Từ

气派 (qì pài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

气派 (qì pài) là một từ tiếng Trung: phong cách hùng vĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气派

名 míng danh từ

phong cách hùng vĩ

这家酒店气派十足。

zhè jiā jiǔ diàn qì pài shí zú

Khách sạn này rất hùng vĩ.

形 xíng tính từ

hùng vĩ

这个酒店看起来非常气派。

zhè ge jiǔ diàn kàn qǐ lái fēi cháng qì pài

Khách sạn này trông rất hùng vĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — phong cách, dáng vẻ, khí thế

派 pài — phong cách, cách thức, vẻ bề ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 派 pài — nhóm người có cùng lập trường hoặc phong cách; phe phái, trường phái

派 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

派 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét