Từ

客房 (kè fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

客房 (kè fáng) là một từ tiếng Trung: phòng khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 客房

名 míng danh từ

phòng khách

这家酒店有两百间客房。

zhè jiā jiǔ diàn yǒu liǎng bǎi jiān kè fáng

Khách sạn này có hai trăm phòng khách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

客 kè — khách

房 fáng — phòng

Cấu trúc & nét viết
1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét