Chữ

脾

pí HSK 4
脾 pí HSK 4
  • 1. lá lách (nội tạng)
Từ dùng 脾 như pí (1)
Cấu trúc & nét viết
脾 pí — lá lách (nội tạng)

脾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét