Chữ
颁
颁
HSK 7
- 1. ban hành; công bố
Từ dùng 颁 như bān (3)
Cấu trúc & nét viết
颁
— ban hành; công bố
颁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 5
HSK 6
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét