Chữ

颁

bān HSK 7
颁 bān HSK 7
  • 1. ban hành; công bố
Từ dùng 颁 như bān (3)
Cấu trúc & nét viết
颁 bān — ban hành; công bố

颁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét