Từ
其次 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
其次 (qí cì) là một từ tiếng Trung: thứ hai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 其次
代 đại từ
thứ hai
首先要努力学习,其次要保持健康。
Thứ nhất, phải học tập chăm chỉ; thứ hai, phải giữ gìn sức khỏe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
其 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
次 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét