Từ

其次 (qí cì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

其次 (qí cì) là một từ tiếng Trung: thứ hai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 其次

代 dài đại từ

thứ hai

首先要努力学习,其次要保持健康。

shǒu xiān yào nǔ lì xué xí qí cì yào bǎo chí jiàn kāng

Thứ nhất, phải học tập chăm chỉ; thứ hai, phải giữ gìn sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

其 qí — đó (chỉ định vị trí trong trình tự)

次 cì — thứ tự, trình tự (chỉ vị trí thứ hai)

Cấu trúc & nét viết
1 其 qí — đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
其 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 次 cì — thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét