Chữ

烧

shāo HSK 3
烧 shāo HSK 3
  • 1. đốt cháy; thiêu
  • 2. nung nóng hoặc tiếp xúc hóa chất để biến đổi vật chất
  • 3. kho/rim (chiên trước rồi hầm với nước sốt, hoặc luộc chín rồi chiên)
  • 4. sốt; tăng thân nhiệt do bệnh
  • 5. sốt; thân nhiệt cao hơn bình thường
  • 6. bón phân quá nhiều khiến cây héo úa hoặc chết
  • 7. ngạo mạn vì giàu có hoặc điều kiện ưu đãi quá mức
  • 8. đứt do cháy (dây tóc, cầu chì, v.v.)
Từ dùng 烧 như shāo (5)
Cấu trúc & nét viết
烧 shāo — đốt cháy; thiêu

烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét