Chữ
烧
- 1. đốt cháy; thiêu
- 2. nung nóng hoặc tiếp xúc hóa chất để biến đổi vật chất
- 3. kho/rim (chiên trước rồi hầm với nước sốt, hoặc luộc chín rồi chiên)
- 4. sốt; tăng thân nhiệt do bệnh
- 5. sốt; thân nhiệt cao hơn bình thường
- 6. bón phân quá nhiều khiến cây héo úa hoặc chết
- 7. ngạo mạn vì giàu có hoặc điều kiện ưu đãi quá mức
- 8. đứt do cháy (dây tóc, cầu chì, v.v.)
Từ dùng 烧 như shāo (5)
Cấu trúc & nét viết
烧
— đốt cháy; thiêu
烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
炊
nấu ăn, nhóm lửa nấu cơm
炖
hầm (đun sôi rồi nấu lửa nhỏ cho mềm nhừ, thường dùng cho thịt)
炫
(văn viết) chói mắt (bởi ánh sáng mạnh)
炬
đuốc
炮
đại bác; pháo (cỡ nòng trên 2 cm; gồm súng cối, lựu pháo, pháo, pháo phòng không, v.v.)
烁
sáng lấp lánh
烘
hơ ấm hoặc sấy khô bằng lửa, điện hay hơi nước
烛
nến, vật bằng sáp có tim dùng để thắp sáng
焕
sáng sủa; rực rỡ
焙
rang hoặc sấy khô bằng lửa nhỏ trong dụng cụ
焚
đốt cháy
焰
ngọn lửa
煌
sáng rực; rạng rỡ
煲
(phương ngữ) nồi sâu thành đứng
煽
cùng nghĩa với "扇"
熄
tắt lửa; dập tắt
熨
là (quần áo) bằng bàn là
耿
(văn viết) sáng; rực rỡ
荧
(văn viết) ánh sáng yếu ớt; lờ mờ
赤
màu đỏ, hơi nhạt hơn đỏ son
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét