Chữ

簸

bǒ HSK 7
簸 bǒ HSK 7
  • 1. giần sàng (lúa gạo) để loại bỏ trấu và tạp chất
  • 2. bị xóc lên xuống; lắc lư, chao đảo
Từ dùng 簸 như bǒ (1)
Cấu trúc & nét viết
簸 bǒ — giần sàng (lúa gạo) để loại bỏ trấu và tạp chất

簸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét