Chữ
欺
欺
HSK 6
- 1. lừa dối
- 2. bắt nạt, áp bức, làm nhục
Từ dùng 欺 như qī (3)
Cấu trúc & nét viết
欺
— lừa dối
欺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét