Chữ

耿

gěng HSK 7
耿 gěng HSK 7
  • 1. (văn viết) sáng; rực rỡ
  • 2. thẳng thắn; chính trực
  • 3. họ
  • 4. xem "耿耿": trung thành; luôn canh cánh trong lòng, không thể quên
Từ dùng 耿 như gěng (1)
Cấu trúc & nét viết
耿 gěng — (văn viết) sáng; rực rỡ

耿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét