Chữ

烂

làn HSK 7
烂 làn HSK 7
  • 1. mềm nhũn (chất rắn bị phá vỡ cấu trúc hoặc tăng độ ẩm)
  • 2. thối rữa, mục nát
  • 3. rách nát, vỡ vụn, tả tơi
  • 4. rối rắm, lộn xộn
  • 5. sáng rực, rực rỡ
  • 6. (phó từ) rất, hoàn toàn, đến mức cao
  • 7. đốt cháy, bỏng
  • 8. chín mềm, nhừ (về thức ăn)
Từ dùng 烂 như làn (2)
Cấu trúc & nét viết
烂 làn — mềm nhũn (chất rắn bị phá vỡ cấu trúc hoặc tăng độ ẩm)

烂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 兰 lán — hoa lan, cây thảo thường xanh lá dài hẹp, hoa màu xanh nhạt thơm nở vào mùa xuân
兰 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét