Chữ

炮

pào HSK 7
炮 pào HSK 7
  • 1. đại bác; pháo (cỡ nòng trên 2 cm; gồm súng cối, lựu pháo, pháo, pháo phòng không, v.v.)
  • 2. pháo (đốt nổ)
  • 3. thuốc nổ nhồi vào lỗ khoan để phá đá, đất
Từ dùng 炮 như pào (2)
Cấu trúc & nét viết
炮 pào — đại bác; pháo (cỡ nòng trên 2 cm; gồm súng cối, lựu pháo, pháo, pháo phòng không, v.v.)

炮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét