Chữ
颂
颂
HSK 7
- 1. ca ngợi, tán dương ưu điểm của người khác
- 2. chúc tụng (thường dùng trong thư từ thăm hỏi)
- 3. nhạc vũ tế lễ thời nhà Chu, một số lời thơ được thu vào 《诗经》
- 4. thơ văn ca ngợi (thường dùng trong tiêu đề)
- 5. họ
- 6. một thể văn truyền thống
Từ dùng 颂 như sòng (1)
Cấu trúc & nét viết
颂
— ca ngợi, tán dương ưu điểm của người khác
颂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
公 là bộ thủ trong 5 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét