Chữ

颂

sòng HSK 7
颂 sòng HSK 7
  • 1. ca ngợi, tán dương ưu điểm của người khác
  • 2. chúc tụng (thường dùng trong thư từ thăm hỏi)
  • 3. nhạc vũ tế lễ thời nhà Chu, một số lời thơ được thu vào 《诗经》
  • 4. thơ văn ca ngợi (thường dùng trong tiêu đề)
  • 5. họ
  • 6. một thể văn truyền thống
Từ dùng 颂 như sòng (1)
Cấu trúc & nét viết
颂 sòng — ca ngợi, tán dương ưu điểm của người khác

颂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét