Từ
厌倦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
厌倦 (yàn juàn) là một từ tiếng Trung: chán, mệt mỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 厌倦
动 động từ
chán, mệt mỏi
我厌倦了每天重复同样的工作。
Tôi chán việc lặp lại công việc giống nhau mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
厌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
倦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét