Từ

烦闷 (fán mèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

烦闷 (fán mèn) là một từ tiếng Trung: buồn bực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烦闷

形 xíng tính từ

buồn bực

他最近心情很烦闷。

tā zuì jìn xīn qíng hěn fán mèn

Gần đây anh ấy cảm thấy rất buồn bực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烦 fán — phiền, bực

闷 mèn — buồn, ủ rũ

Cấu trúc & nét viết
1 烦 fán — bực bội, khó chịu

烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 闷 mèn — buồn bực; tâm trạng không thoải mái
Xpinyin

闷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét