Chữ

煌

huáng HSK 7
煌 huáng HSK 7
  • 1. sáng rực; rạng rỡ
  • 2. dùng trong "敦煌", địa danh ở phía tây tỉnh Cam Túc
Từ dùng 煌 như huáng (1)
Cấu trúc & nét viết
煌 huáng — sáng rực; rạng rỡ

煌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét