Chữ

烛

zhú HSK 7
烛 zhú HSK 7
  • 1. nến, vật bằng sáp có tim dùng để thắp sáng
  • 2. (văn viết) chiếu sáng; soi rọi
  • 3. watt (cách gọi thông thường cho công suất bóng đèn; 1 watt = 1 烛)
  • 4. họ
Từ dùng 烛 như zhú (1)
Cấu trúc & nét viết
烛 zhú — nến, vật bằng sáp có tim dùng để thắp sáng

烛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét