Chữ
典
典
HSK 3
- 1. quy tắc; chuẩn mực
- 2. sách kinh điển dùng làm chuẩn mực
- 3. điển cố; câu chuyện hoặc từ ngữ cổ được trích dẫn trong thơ văn
- 4. lễ điển; nghi lễ
- 5. (văn viết) chủ trì; quản lý
- 6. họ
- 7. cầm cố đất đai hoặc nhà cửa để lấy tiền trong thời hạn nhất định, không tính lãi, chuộc lại khi hoàn trả
- 8. cổ kính, thanh tao; mang vẻ đẹp cổ điển
Từ dùng 典 như diǎn (10)
Cấu trúc & nét viết
典
— quy tắc; chuẩn mực
典 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét