Từ
尤其 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
尤其 (yóu qí) là một từ tiếng Trung: đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尤其
副 phó từ
đặc biệt
这个城市很美,尤其是在春天。
Thành phố này đẹp, đặc biệt là vào mùa xuân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
其 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét