Từ

尤其 (yóu qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

尤其 (yóu qí) là một từ tiếng Trung: đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尤其

副 fù phó từ

đặc biệt

这个城市很美,尤其是在春天。

zhè ge chéng shì hěn měi yóu qí shì zài chūn tiān

Thành phố này đẹp, đặc biệt là vào mùa xuân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尤 yóu — đặc biệt, riêng biệt (ý nghĩa chính của sự nhấn mạnh)

其 qí — trợ từ ngữ pháp làm tăng cường ý nghĩa trạng từ

Cấu trúc & nét viết
1 尤 yóu — đặc biệt; nổi bật
尤 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 其 qí — đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
其 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét