Chữ

烘

hōng HSK 7
烘 hōng HSK 7
  • 1. hơ ấm hoặc sấy khô bằng lửa, điện hay hơi nước
  • 2. làm nổi bật, tôn lên, tạo không khí
Từ dùng 烘 như hōng (4)
Cấu trúc & nét viết
烘 hōng — hơ ấm hoặc sấy khô bằng lửa, điện hay hơi nước

烘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét