Chữ
夸
- 1. nói khoác; phóng đại
- 2. khen ngợi; ca ngợi
- 3. họ
Từ dùng 夸 như kuā (5)
Cấu trúc & nét viết
夸
— nói khoác; phóng đại
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét