Chữ

夸

kuā HSK 6
夸 kuā HSK 6
  • 1. nói khoác; phóng đại
  • 2. khen ngợi; ca ngợi
  • 3. họ
Từ dùng 夸 như kuā (5)
Cấu trúc & nét viết
夸 kuā — nói khoác; phóng đại
夸 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét