Chữ

颠

diān HSK 7
颠 diān HSK 7
  • 1. đỉnh của vật cao thẳng đứng
  • 2. xóc nảy; rung lắc lên xuống
  • 3. ngã; đổ xuống
  • 4. (phương ngữ) (~儿) nhảy lên chạy; chạy
  • 5. (văn viết) đỉnh đầu
  • 6. họ
  • 7. dạng cũ của "癫"
Từ dùng 颠 như diān (4)
Cấu trúc & nét viết
颠 diān — đỉnh của vật cao thẳng đứng
颠 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét