Chữ
颠
颠
HSK 7
- 1. đỉnh của vật cao thẳng đứng
- 2. xóc nảy; rung lắc lên xuống
- 3. ngã; đổ xuống
- 4. (phương ngữ) (~儿) nhảy lên chạy; chạy
- 5. (văn viết) đỉnh đầu
- 6. họ
- 7. dạng cũ của "癫"
Từ dùng 颠 như diān (4)
Cấu trúc & nét viết
颠
— đỉnh của vật cao thẳng đứng
颠 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
真 là bộ thủ trong 4 chữ
HSK 5
HSK 6
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét