Chữ
献
- 1. dâng hiến, cống hiến một cách trang trọng
- 2. biểu diễn hoặc phô bày trước người khác
- 3. họ
Từ dùng 献 như xiàn (4)
Cấu trúc & nét viết
献
— dâng hiến, cống hiến một cách trang trọng
献 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
南 là bộ thủ trong 1 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét