Chữ

献

xiàn HSK 5
献 xiàn HSK 5
  • 1. dâng hiến, cống hiến một cách trang trọng
  • 2. biểu diễn hoặc phô bày trước người khác
  • 3. họ
Từ dùng 献 như xiàn (4)
Cấu trúc & nét viết