Từ

烦恼 (fán nǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

烦恼 (fán nǎo) là một từ tiếng Trung: phiền muộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烦恼

形 xíng tính từ

phiền muộn

他最近很烦恼。

tā zuì jìn hěn fán nǎo

Gần đây anh ấy rất phiền muộn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烦 fán — phiền, bực

恼 nǎo — buồn, tức giận

Cấu trúc & nét viết
1 烦 fán — bực bội, khó chịu

烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 恼 nǎo — tức giận; làm cho tức giận

恼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét