Từ

厌烦 (yàn fán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

厌烦 (yàn fán) là một từ tiếng Trung: chán nản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厌烦

动 dòng động từ

chán nản

我厌烦了每天重复同样的工作。

wǒ yàn fán le měi tiān chóng fù tóng yàng de gōng zuò

Tôi chán nản với việc lặp lại công việc giống nhau mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厌 yàn — ghét, chán

烦 fán — bực bội, khó chịu

Cấu trúc & nét viết
1 厌 yàn — ghét; chán; không thích

厌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 烦 fán — bực bội, khó chịu

烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét