Chữ
颓
颓
HSK 7
- 1. sụp đổ, đổ nát
- 2. suy tàn, suy bại
- 3. chán nản, tiêu trầm
Từ dùng 颓 như tuí (1)
Cấu trúc & nét viết
颓
— sụp đổ, đổ nát
颓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
秃 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét