Chữ

颓

tuí HSK 7
颓 tuí HSK 7
  • 1. sụp đổ, đổ nát
  • 2. suy tàn, suy bại
  • 3. chán nản, tiêu trầm
Từ dùng 颓 như tuí (1)
Cấu trúc & nét viết
颓 tuí — sụp đổ, đổ nát

颓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 秃 tū — hói (đầu người); không có lông (đầu hay đuôi động vật)
秃 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét