Chữ

炎

yán HSK 6
炎 yán HSK 6
  • 1. cực kỳ nóng (nói về thời tiết)
  • 2. viêm; hiện tượng đỏ, sưng, nóng, đau, ngứa ở một bộ phận cơ thể
  • 3. quyền thế
  • 4. Viêm Đế (炎帝), vị vua huyền thoại của Trung Quốc thời thượng cổ
  • 5. họ
Từ dùng 炎 như yán (4)
Cấu trúc & nét viết
炎 yán — cực kỳ nóng (nói về thời tiết)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét