Chữ
顿
- 1. dừng lại một chút
- 2. sắp xếp; đặt để
- 3. lập tức; đột nhiên
- 4. mệt mỏi; kiệt sức
- 5. lượng từ chỉ bữa ăn, lần mắng, lần đánh, v.v.
- 6. dập đầu xuống đất; giậm chân xuống đất
- 7. trong thư pháp, ấn bút xuống mạnh rồi dừng lại
- 8. họ
Từ dùng 顿 như dùn (4)
Cấu trúc & nét viết
顿
— dừng lại một chút
顿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét