Chữ

顿

dùn HSK 6
顿 dùn HSK 6
  • 1. dừng lại một chút
  • 2. sắp xếp; đặt để
  • 3. lập tức; đột nhiên
  • 4. mệt mỏi; kiệt sức
  • 5. lượng từ chỉ bữa ăn, lần mắng, lần đánh, v.v.
  • 6. dập đầu xuống đất; giậm chân xuống đất
  • 7. trong thư pháp, ấn bút xuống mạnh rồi dừng lại
  • 8. họ
Từ dùng 顿 như dùn (4)
Cấu trúc & nét viết
顿 dùn — dừng lại một chút

顿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét