Chữ

煲

bāo
  • 1. (phương ngữ) nồi sâu thành đứng
  • 2. đun nhỏ lửa hoặc hầm chậm trong 煲
Từ dùng 煲 như bāo (0)
Cấu trúc & nét viết
煲 bāo — (phương ngữ) nồi sâu thành đứng

煲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 保 bǎo — canh giữ, bảo vệ khỏi tổn hại hoặc mất mát
保 là bộ thủ trong 3 chữ
2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét