Chữ

颊

jiá HSK 7
颊 jiá HSK 7
  • 1. má; phần mặt dưới xương gò má
Từ dùng 颊 như jiá (1)
Cấu trúc & nét viết
颊 jiá — má; phần mặt dưới xương gò má

颊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét