Chữ
颊
颊
HSK 7
- 1. má; phần mặt dưới xương gò má
Từ dùng 颊 như jiá (1)
Cấu trúc & nét viết
颊
— má; phần mặt dưới xương gò má
颊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夹 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét