Chữ

酣

hān HSK 7
酣 hān HSK 7
  • 1. uống rượu thỏa thích
  • 2. say sưa vui vẻ; tận hưởng trọn vẹn
Từ dùng 酣 như hān (2)
Cấu trúc & nét viết
酣 hān — uống rượu thỏa thích

酣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét