Chữ
酣
酣
HSK 7
- 1. uống rượu thỏa thích
- 2. say sưa vui vẻ; tận hưởng trọn vẹn
Từ dùng 酣 như hān (2)
Cấu trúc & nét viết
酣
— uống rượu thỏa thích
酣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
酥
thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
酪
sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
酬
thù lao lao động
酵
lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
酿
ủ men, lên men để chế tạo
醇
(văn viết) rượu đậm đà
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 3
HSK 4
Thứ tự nét