Từ

其间 (qí jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

其间 (qí jiān) là một từ tiếng Trung: trong thời gian đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 其间

名 míng danh từ

trong thời gian đó

我们合作了三年,其间从未发生过争执。

wǒ men hé zuò le sān nián qí jiān cóng wèi fā shēng guò zhēng zhí

Chúng tôi đã hợp tác trong ba năm, trong thời gian đó chưa bao giờ có tranh chấp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

其 qí — đó, ấy (đại từ chỉ định đề cập đến khoảng thời gian được nhắc đến)

间 jiān — khoảng, giai đoạn, thời gian (khoảng thời gian hoặc không gian giữa các điểm)

Cấu trúc & nét viết
1 其 qí — đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
其 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét