Từ
其间 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
其间 (qí jiān) là một từ tiếng Trung: trong thời gian đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 其间
名 danh từ
trong thời gian đó
我们合作了三年,其间从未发生过争执。
Chúng tôi đã hợp tác trong ba năm, trong thời gian đó chưa bao giờ có tranh chấp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
其 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
间 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét