Chữ

烟

yān HSK 7
烟 yān HSK 7
  • 1. khói; khí sinh ra khi đốt cháy có lẫn các hạt cặn
  • 2. thứ gì đó giống khói
  • 3. bồ hóng; hạt carbon mịn trong khói bám lên vật thể tạo thành tro đen
  • 4. (khói) kích thích mắt làm chảy nước mắt hoặc không mở được mắt
  • 5. cây thuốc lá; cây thân thảo lá to có lông, dùng làm thuốc lá và thuốc trừ sâu
  • 6. tên gọi chung cho thuốc lá điếu, thuốc sợi, v.v.
  • 7. thuốc phiện
  • 8. họ
Từ dùng 烟 như yān (4)
Cấu trúc & nét viết
烟 yān — khói; khí sinh ra khi đốt cháy có lẫn các hạt cặn

烟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét