Từ
烦躁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烦躁 (fán zào) là một từ tiếng Trung: bồn chồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烦躁
形 tính từ
bồn chồn
天气太热让人感觉烦躁。
Thời tiết nóng nực khiến người ta cảm thấy bồn chồn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
躁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
喿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét