Từ

烦躁 (fán zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

烦躁 (fán zào) là một từ tiếng Trung: bồn chồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烦躁

形 xíng tính từ

bồn chồn

天气太热让人感觉烦躁。

tiān qì tài rè ràng rén gǎn jué fán zào

Thời tiết nóng nực khiến người ta cảm thấy bồn chồn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烦 fán — phiền, bực

躁 zào — bồn chồn, không yên

Cấu trúc & nét viết
1 烦 fán — bực bội, khó chịu

烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 躁 zào — nóng nảy; bồng bột; dễ hành động theo cảm xúc

躁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét