Chữ

炒

chǎo HSK 6
炒 chǎo HSK 6
  • 1. xào (phương pháp nấu ăn đảo đều trong dầu nóng)
  • 2. đầu cơ (mua đi bán lại nhiều lần để kiếm lợi nhuận cao)
  • 3. (phương ngữ) sa thải
  • 4. thổi phồng (tuyên truyền rầm rộ để tăng ảnh hưởng; mua đi bán lại nhiều lần để trục lợi)
Từ dùng 炒 như chǎo (2)
Cấu trúc & nét viết
炒 chǎo — xào (phương pháp nấu ăn đảo đều trong dầu nóng)

炒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét