Chữ

领

lǐng HSK 5
领 lǐng HSK 5
  • 1. cổ; họng
  • 2. cổ áo; phần cổ của quần áo
  • 3. điểm mấu chốt; cương yếu; đại ý
  • 4. dẫn dắt; lãnh đạo; dẫn đường
  • 5. được quản lý; thuộc quyền quản hạt
  • 6. nhận; lĩnh; lấy
  • 7. hiểu; lĩnh hội
  • 8. lượng từ: ①dùng cho quần áo ②dùng cho chiếu, phên, v.v.
  • 9. họ
  • 10. cổ áo; miệng cổ áo
  • 11. sở hữu; quản hạt
Từ dùng 领 như lǐng (24)
Cấu trúc & nét viết
领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét