Chữ

爆

bào HSK 6
爆 bào HSK 6
  • 1. nổ tung hoặc bùng phát đột ngột
  • 2. xuất hiện bất ngờ; xảy ra đột ngột
  • 3. nhúng nhanh vào nước sôi hoặc chiên thoáng qua trong dầu sôi
  • 4. đông đúc và sôi động (ở nơi công cộng)
Từ dùng 爆 như bào (5)
Cấu trúc & nét viết
爆 bào — nổ tung hoặc bùng phát đột ngột

爆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét