Chữ
甜
- 1. vị ngọt (như đường hoặc mật), trái nghĩa với đắng
- 2. ẩn dụ chỉ sự dễ thương, khiến người khác cảm thấy dễ chịu
- 3. dễ chịu và thoải mái
- 4. (phương ngữ) vị nhạt
- 5. hạnh phúc và viên mãn (thường dùng theo nghĩa bóng)
Từ dùng 甜 như tián (4)
Cấu trúc & nét viết
甜
— vị ngọt (như đường hoặc mật), trái nghĩa với đắng
甜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 3
HSK 4
Thứ tự nét