Chữ

甜

tián HSK 5
甜 tián HSK 5
  • 1. vị ngọt (như đường hoặc mật), trái nghĩa với đắng
  • 2. ẩn dụ chỉ sự dễ thương, khiến người khác cảm thấy dễ chịu
  • 3. dễ chịu và thoải mái
  • 4. (phương ngữ) vị nhạt
  • 5. hạnh phúc và viên mãn (thường dùng theo nghĩa bóng)
Từ dùng 甜 như tián (4)
Cấu trúc & nét viết