Chữ

炖

dùn
  • 1. hầm (đun sôi rồi nấu lửa nhỏ cho mềm nhừ, thường dùng cho thịt)
  • 2. (phương ngữ) hâm nóng (thuốc, rượu, v.v.) bằng cách đặt bát vào nước nóng
Từ dùng 炖 như dùn (0)
Cấu trúc & nét viết
炖 dùn — hầm (đun sôi rồi nấu lửa nhỏ cho mềm nhừ, thường dùng cho thịt)

炖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét