Chữ

副

fù HSK 7
副 fù HSK 7
  • 1. thứ hai, phụ (đối lập với 正)
  • 2. chức vụ phó; người giữ chức vụ phụ
  • 3. phụ, thứ yếu, kèm theo
  • 4. phù hợp, tương xứng
  • 5. lượng từ: 1. dùng cho bộ đồ vật; 2. dùng cho nét mặt, vẻ người; 3. dùng cho giọng nói
  • 6. họ
Từ dùng 副 như fù (3)
Cấu trúc & nét viết
副 fù — thứ hai, phụ (đối lập với 正)

副 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét