Chữ

余

yú HSK 5
余 yú HSK 5
  • 1. còn lại, dư ra
  • 2. hơn, lẻ (sau số từ, chỉ phần dư)
  • 3. thời gian ngoài hoặc sau một sự việc, tình huống nào đó
  • 4. họ
  • 5. (văn viết) ta, tôi (đại từ ngôi thứ nhất trong văn ngôn)
  • 6. "餘" xem thêm "馀"
  • 7. còn lại, dư thừa
Từ dùng 余 như yú (6)
Cấu trúc & nét viết