Chữ
余
- 1. còn lại, dư ra
- 2. hơn, lẻ (sau số từ, chỉ phần dư)
- 3. thời gian ngoài hoặc sau một sự việc, tình huống nào đó
- 4. họ
- 5. (văn viết) ta, tôi (đại từ ngôi thứ nhất trong văn ngôn)
- 6. "餘" xem thêm "馀"
- 7. còn lại, dư thừa
Từ dùng 余 như yú (6)
Cấu trúc & nét viết
余
— còn lại, dư ra
余 là bộ thủ trong 6 chữ
余 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét