Chữ

焰

yàn HSK 7
焰 yàn HSK 7
  • 1. ngọn lửa
  • 2. khí thế; sức mạnh (nghĩa bóng)
Từ dùng 焰 như yàn (1)
Cấu trúc & nét viết
焰 yàn — ngọn lửa

焰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét