Chữ

燥

zào HSK 6
燥 zào HSK 6
  • 1. khô; thiếu độ ẩm
  • 2. táo (yếu tố gây bệnh quan trọng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Từ dùng 燥 như zào (2)
Cấu trúc & nét viết
燥 zào — khô; thiếu độ ẩm

燥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét