Từ

与其 (yǔ qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

与其 (yǔ qí) là một từ tiếng Trung: thay vì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 与其

连 lián liên từ

thay vì

与其抱怨,不如努力。

yǔ qí bào yuàn bù rú nǔ lì

Thay vì than phiền, tốt hơn hãy nỗ lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

与 yǔ — tạo thành phần đầu của cấu trúc liên từ

其 qí — kết hợp với 与 để hoàn thành liên từ có nghĩa 'thay vì'

Cấu trúc & nét viết
1 与 yǔ — cho; trao tặng
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ

与 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 其 qí — đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
其 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét