Từ
与其 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
与其 (yǔ qí) là một từ tiếng Trung: thay vì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 与其
连 liên từ
thay vì
与其抱怨,不如努力。
Thay vì than phiền, tốt hơn hãy nỗ lực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
与 là bộ thủ trong 2 chữ
与 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
其 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét