Từ

麻烦 (má fan) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

麻烦 (má fan) là một từ tiếng Trung: làm phiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 麻烦

动 dòng động từ

làm phiền

我不想麻烦你。

wǒ bù xiǎng má fan nǐ

Tôi không muốn làm phiền bạn.

形 xíng tính từ

phiền phức

麻烦的事情总是让人头疼。

má fan de shì qing zǒng shì ràng rén tóu téng

Những việc phiền phức luôn khiến người ta đau đầu.

名 míng danh từ

rắc rối

我不想给你添麻烦。

wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān má fan

Tôi không muốn gây rắc rối cho bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

麻 má — rối

烦 fán / fan — phiền

Phát âm theo ngữ cảnh: fan

Cấu trúc & nét viết
1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 烦 fán / fan — bực bội, khó chịu

烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét