Từ
麻烦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
麻烦 (má fan) là một từ tiếng Trung: làm phiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 麻烦
动 động từ
làm phiền
我不想麻烦你。
Tôi không muốn làm phiền bạn.
形 tính từ
phiền phức
麻烦的事情总是让人头疼。
Những việc phiền phức luôn khiến người ta đau đầu.
名 danh từ
rắc rối
我不想给你添麻烦。
Tôi không muốn gây rắc rối cho bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
林 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét