Chữ
状
状
HSK 5
- 1. hình dạng; trạng thái
- 2. tình trạng; hoàn cảnh
- 3. mô tả; miêu tả
- 4. văn bản trình bày sự việc hoặc ghi chép công tích
- 5. đơn kiện; trạng từ
- 6. giấy khen thưởng hoặc bổ nhiệm
Từ dùng 状 như zhuàng (7)
Cấu trúc & nét viết
状
— hình dạng; trạng thái
状 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét