Chữ

状

zhuàng HSK 5
状 zhuàng HSK 5
  • 1. hình dạng; trạng thái
  • 2. tình trạng; hoàn cảnh
  • 3. mô tả; miêu tả
  • 4. văn bản trình bày sự việc hoặc ghi chép công tích
  • 5. đơn kiện; trạng từ
  • 6. giấy khen thưởng hoặc bổ nhiệm
Từ dùng 状 như zhuàng (7)
Cấu trúc & nét viết
状 zhuàng — hình dạng; trạng thái

状 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét