Chữ
颤
颤
HSK 7
- 1. run rẩy; rùng mình
- 2. rung động (của vật thể)
Từ dùng 颤 như chàn (1)
Cấu trúc & nét viết
颤
— run rẩy; rùng mình
颤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亶 là bộ thủ trong 2 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét