Chữ

颤

chàn HSK 7
颤 chàn HSK 7
  • 1. run rẩy; rùng mình
  • 2. rung động (của vật thể)
Từ dùng 颤 như chàn (1)
Cấu trúc & nét viết
颤 chàn — run rẩy; rùng mình

颤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 亶 dǎn — thành thật, chân thực, quả thực
亶 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét