Chữ

秋

qiū HSK 3
秋 qiū HSK 3
  • 1. mùa thu (mùa thứ ba trong năm)
  • 2. mùa thu hoạch; thời kỳ cây trồng chín
  • 3. (văn viết) một năm thời gian
  • 4. một thời kỳ (thường chỉ thời kỳ khó khăn)
  • 5. họ
  • 6. xem "秋千" (đu quay: ghế treo bằng dây trên khung, đu đưa qua lại)
  • 7. nông sản mùa thu; cây trồng chín vào mùa thu
Từ dùng 秋 như qiū (1)
Cấu trúc & nét viết
秋 qiū — mùa thu (mùa thứ ba trong năm)
秋 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét