Chữ
颇
- 1. (văn viết) thiên lệch; không thẳng
- 2. rất; khá; đáng kể
- 3. (văn viết) hơi; đôi chút
Từ dùng 颇 như pō (0)
Cấu trúc & nét viết
颇
— (văn viết) thiên lệch; không thẳng
颇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 5
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét