Chữ

颇

pō
  • 1. (văn viết) thiên lệch; không thẳng
  • 2. rất; khá; đáng kể
  • 3. (văn viết) hơi; đôi chút
Từ dùng 颇 như pō (0)
Cấu trúc & nét viết
颇 pō — (văn viết) thiên lệch; không thẳng

颇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét